雲鉢 yún bō · vân bát Hán Việt: vân bát · Pinyin: yún bō Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鉢 (bát)Pinyinyún bōHán Việtvân bátCấu tạo雲 + 鉢 · vân + bát nghĩa thành phần: vân + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧侣云游各地时所持的食器。Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣云游各地时所持的食器。