雲鑼

yún luó vân la

Hán Việt: vân la · Pinyin: yún luó

Tổng quan

cồng cửu âm: cồng Vân La

Cấu tạo: (vân) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cồng cửu âm: cồng Vân La

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一名云b045!保也称九云锣”或九音锣”(九”指多数,实际不限此数)。体鸣乐器。通常以十面大小相同而音高不同的小锣编悬在方形木架上,以小木槌击奏。用于中国民间器乐合奏。亦有采用十五面、二十四面小铜锣者。

Eng

  • Cihui 雲鑼 yúnluó n. gong chimes