云锦
vân cẩm
Hán Việt: vân cẩm · Pinyin: yún jǐn
Tổng quan
gấm hoa; gấm Vân Nam
1.织有云纹图案的丝织品。 2.朝霞﹔彩云。
一種織有鮮麗圖案的高級絲織品。
Nghĩa
Việt
- Cihui vân cẩm: gấm hoa/gấm Vân Nam
- Tần suất từ gấm hoa; gấm Vân Nam
- Biên soạn 1. brocade 2. cloud pattern 3. figured satin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.织有云纹图案的丝织品。 2.朝霞﹔彩云。
Eng
- Cihui 雲錦 únjǐn n. 1. brocade 2. cloud pattern 3. figured satin
- Tần suất từ n. 1. brocade 2. cloud pattern 3. figured satin