雲間

yún jiān vân gian

Hán Việt: vân gian · Pinyin: yún jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天上; 很高很远的地方; 指远离尘世的地方; 松江县(今属上海市)的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天上。 2.很高很远的地方。 3.指远离尘世的地方。 4.松江县(今属上海市)的古称。