云闼

yún tàvân thát

Hán Việt: vân thát · Pinyin: yún tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云门。指天宫。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 闥 (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云门。指天宫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和