雲闕

yún quē vân khuyết

Hán Việt: vân khuyết · Pinyin: yún quē

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫阙。因其高大﹐故称; 借指朝廷; 为云雾掩映的宫阙。指月宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫阙。因其高大﹐故称。 2.借指朝廷。 3.为云雾掩映的宫阙。指月宫。