雲隊 yún duì · vân đội Hán Việt: vân đội · Pinyin: yún duì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 隊 (đội)Pinyinyún duìHán Việtvân độiCấu tạo雲 + 隊 · vân + đội nghĩa thành phần: vân + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军旅﹐部伍。Tân Hoa Tự Điển 1.军旅﹐部伍。