雲陣

yún zhèn vân trận

Hán Việt: vân trận · Pinyin: yún zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军阵中一种蜿蜒曲折的横队; 泛指军阵﹐军旅; 阵云。语出南朝陈徐陵《出自蓟北门行》﹕"天云如地阵。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军阵中一种蜿蜒曲折的横队。 2.泛指军阵﹐军旅。 3.阵云。语出南朝陈徐陵《出自蓟北门行》﹕"天云如地阵。"