雲階

yún jiē vân giai

Hán Việt: vân giai · Pinyin: yún jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"云阶"; 高阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云阶"。 2.高阶。