雲際
vân tế
Hán Việt: vân tế · Pinyin: yún jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云中。言其高远; 白云深处。亦指尘世之外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云中。言其高远。 2.白云深处。亦指尘世之外。
Eng
- Cihui 雲際 yúnjì n. <wr.> a place in the clouds
Hán Việt: vân tế · Pinyin: yún jì