雲陛 yún bì · vân bệ Hán Việt: vân bệ · Pinyin: yún bì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 陛 (bệ)Pinyinyún bìHán Việtvân bệCấu tạo雲 + 陛 · vân + bệ nghĩa thành phần: vân + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巍峨的宫殿。云﹐极言其高; 借指朝廷﹐天子。Tân Hoa Tự Điển 1.指巍峨的宫殿。云﹐极言其高。 2.借指朝廷﹐天子。