雲雁

yún yàn vân nhạn

Hán Việt: vân nhạn · Pinyin: yún yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"云雁"; 高空的飞雁; 古代妇女的一种发饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云雁"。 2.高空的飞雁。 3.古代妇女的一种发饰。