雲集
vân tập
Hán Việt: vân tập · Pinyin: yún jí
Tổng quan
tập hợp (thành đám đông) | hội tụ | tụ họp
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp (thành đám đông) | hội tụ | tụ họp
- Cihui vân tập vân tập ☆Tụ lại đông đảo như mây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如雲般密集群聚。《文選.賈誼.過秦論》:「斬木為兵,揭竿為旗,天下雲集而響應,嬴糧而景從。」《初刻拍案驚奇》卷三九:「繇是四郊士庶雲集,期滿無徵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像云一样聚集在一起舟车云集|好手云集|云集景从|斩木为兵,揭竿为旗,天下云集响应。
Eng
- CC-CEDICT to gather (in a crowd)|to converge|to swarm
- Cihui to gather (in a crowd); to converge; to swarm
ja
- JMdict swarm|throng