雲霞

yún xiá vân hà

Hán Việt: vân hà · Pinyin: yún xiá

Tổng quan

mây tía: mây màu/ráng mây/ráng chiều/mây ngũ sắc

Cấu tạo: (vân) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây tía: mây màu/ráng mây/ráng chiều/mây ngũ sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩霞; 借指高空; 比喻远离尘世的地方; 比喻百花; 像彩云一样艳丽的图案纹饰; 喻指文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩霞。 2.借指高空。 3.比喻远离尘世的地方。 4.比喻百花。 5.像彩云一样艳丽的图案纹饰。 6.喻指文采。

Eng

  • Cihui 雲霞 únxiá n. 1. beautiful/rosy clouds 2. a person of high virtue