云霭
vân ái
Hán Việt: vân ái · Pinyin: yún ǎi
Tổng quan
mây trôi
1.亦作"云蔼"。 2.云气﹐云雾。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mây mù
- Tần suất từ mây trôi
- Biên soạn 雲靄 ún'ǎi* n. floating clouds
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云蔼"。 2.云气﹐云雾。
Eng
- Cihui floating clouds
- Tần suất từ 雲靄 ún'ǎi* n. floating clouds