雲霾

yún mái vân mai

Hán Việt: vân mai · Pinyin: yún mái

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓云; 指翻卷的浪涛; 烟﹔雾; 比喻邪恶的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓云。 2.指翻卷的浪涛。 3.烟﹔雾。 4.比喻邪恶的势力。