雲馬 yún mǎ · vân mã Hán Việt: vân mã · Pinyin: yún mǎ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 馬 (mã)Pinyinyún mǎHán Việtvân mãCấu tạo雲 + 馬 · vân + mã nghĩa thành phần: vân + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容马之众多; 骏马的美称; 飞驶的云; 纸印的太阳神像。Tân Hoa Tự Điển 1.形容马之众多。 2.骏马的美称。 3.飞驶的云。 4.纸印的太阳神像。