雲駕

yún jià vân giá

Hán Việt: vân giá · Pinyin: yún jià

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中仙人的车驾。因以云为车﹐故称; 帝王的车驾; 指对客人车驾的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人的车驾。因以云为车﹐故称。 2.帝王的车驾。 3.指对客人车驾的敬称。