雲騎

yún qí vân kị

Hán Việt: vân kị · Pinyin: yún qí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的骑兵; 古代武官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的骑兵。 2.古代武官名。