雲驄 yún cōng · vân thông Hán Việt: vân thông · Pinyin: yún cōng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 驄 (thông)Pinyinyún cōngHán Việtvân thôngCấu tạo雲 + 驄 · vân + thông nghĩa thành phần: vân + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马。因奔驰如腾云﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.骏马。因奔驰如腾云﹐故称。