雲骨 yún gǔ · vân cốt Hán Việt: vân cốt · Pinyin: yún gǔ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 骨 (cốt)Pinyinyún gǔHán Việtvân cốtCấu tạo雲 + 骨 · vân + cốt nghĩa thành phần: vân + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石。Tân Hoa Tự Điển 1.指石。