雲髓 yún suǐ · vân tủy Hán Việt: vân tủy · Pinyin: yún suǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 髓 (tủy)Pinyinyún suǐHán Việtvân tủyCấu tạo雲 + 髓 · vân + tủy nghĩa thành phần: vân + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻山泉。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻山泉。