雲髻
vân kế
Hán Việt: vân kế · Pinyin: yún jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸的发髻; 借指美女; 喻盘旋的山路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的发髻。 2.借指美女。 3.喻盘旋的山路。
Eng
- Cihui 雲髻 yúnjì n. women's hair; lady's hair-coil
Hán Việt: vân kế · Pinyin: yún jì