雲雞

yún jī vân kê

Hán Việt: vân kê · Pinyin: yún jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中随仙道升天之鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中随仙道升天之鸡。