雲鴉 yún yā · vân nha Hán Việt: vân nha · Pinyin: yún yā Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鴉 (nha)Pinyinyún yāHán Việtvân nhaCấu tạo雲 + 鴉 · vân + nha nghĩa thành phần: vân + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓黑的秀发; 借指美人。Tân Hoa Tự Điển 1.浓黑的秀发。 2.借指美人。