雲鴻 yún hóng · vân hồng Hán Việt: vân hồng · Pinyin: yún hóng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鴻 (hồng)Pinyinyún hóngHán Việtvân hồngCấu tạo雲 + 鴻 · vân + hồng nghĩa thành phần: vân + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞行于高空中的大雁; 喻志向远大者。Tân Hoa Tự Điển 1.飞行于高空中的大雁。 2.喻志向远大者。