互餘 hù yú · hỗ dư Hán Việt: hỗ dư · Pinyin: hù yú Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 餘 (dư)Pinyinhù yúHán Việthỗ dưCấu tạo互 + 餘 · hỗ + dư nghĩa thành phần: hỗ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几何学上指互为余角。