互信

hù xìnhỗ tín

Hán Việt: hỗ tín · Pinyin: hù xìn

Tổng quan

tin tưởng lẫn nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

彼此信任。如:「友誼的可貴在於能互信互諒。」

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin tưởng lẫn nhau
  • VietPhrases tin lẫn nhau
  • Biên soạn mutual trust ◆v. trust each other

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此信任。如:「友誼的可貴在於能互信互諒。」

Eng

  • Cihui mutual trust

Đức

  • Handedict gegenseitiges Vertrauen (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

互关 · 互利 · 互动 · 互助 · 互勉 · 互卷 · 互導 · 互层