互信

hù xìn hỗ tín

Hán Việt: hỗ tín · Pinyin: hù xìn

Tổng quan

tin tưởng lẫn nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tưởng lẫn nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此信任。如:「友誼的可貴在於能互信互諒。」

Eng

  • CC-CEDICT mutual trust
  • Cihui mutual trust