互助社 hù zhù shè·hỗ trợ xã Hán Việt: hỗ trợ xã · Pinyin: hù zhù shè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即互助组。 Cấu tạo: 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 社 (xã)Pinyinhù zhù shèHán Việthỗ trợ xãCấu tạo互 + 助 + 社 · hỗ + trợ + xã nghĩa thành phần: hỗ + trợ + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即互助组。 Từ liên quan Gần nghĩa互助会 · 互助县 · 互助會 · 互助的 · 互助組 · 互助组 · 互助论 · 互助