互參 hỗ tham Hán Việt: hỗ tham Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 參 (tham)Hán Việthỗ thamCấu tạo互 + 參 · hỗ + tham nghĩa thành phần: hỗ + tham Nghĩa EngCihui 互參 ùcān n. <lg.> coreference