互吻 hỗ vẫn Hán Việt: hỗ vẫn Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 吻 (vẫn)Hán Việthỗ vẫnCấu tạo互 + 吻 · hỗ + vẫn nghĩa thành phần: hỗ + vẫn Nghĩa EngCihui 互吻 ùwěn* v. kiss each other