互契 hỗ khế Hán Việt: hỗ khế Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 契 (khế)Hán Việthỗ khếCấu tạo互 + 契 · hỗ + khế nghĩa thành phần: hỗ + khế