互層

hỗ tằng

Hán Việt: hỗ tằng

Tổng quan

xen (cái gì) vào giữa (những cái khác)

Cấu tạo: (hỗ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xen (cái gì) vào giữa (những cái khác)