互幫互學 hỗ bang hỗ học Hán Việt: hỗ bang hỗ học Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 幫 (bang) + 互 (hỗ) + 學 (học)Hán Việthỗ bang hỗ họcCấu tạo互 + 幫 + 互 + 學 · hỗ + bang + hỗ + học nghĩa thành phần: hỗ + bang + hỗ + học Nghĩa EngCihui 互幫互學 ùbānghùxué f.e. help and learn from each other