互忌 hỗ kị Hán Việt: hỗ kị Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 忌 (kị)Hán Việthỗ kịCấu tạo互 + 忌 · hỗ + kị nghĩa thành phần: hỗ + kị Nghĩa EngCihui 互忌 ùjì v. be jealous of each other