互扇 hù shàn · hỗ phiến Hán Việt: hỗ phiến · Pinyin: hù shàn Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 扇 (phiến)Pinyinhù shànHán Việthỗ phiếnCấu tạo互 + 扇 · hỗ + phiến nghĩa thành phần: hỗ + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相吹嘘。Tân Hoa Tự Điển 1.互相吹嘘。