互扔

hù rēng hỗ nhưng

Hán Việt: hỗ nhưng · Pinyin: hù rēng

Tổng quan

ném (cái gì) vào nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (nhưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném (cái gì) vào nhau

Eng

  • CC-CEDICT to throw (sth) at each other
  • Cihui to throw (sth) at each other