互折 hù zhé · hỗ chiết Hán Việt: hỗ chiết · Pinyin: hù zhé Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 折 (chiết)Pinyinhù zhéHán Việthỗ chiếtCấu tạo互 + 折 · hỗ + chiết nghĩa thành phần: hỗ + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交互曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.交互曲折。