互指 hù zhǐ · hỗ chỉ Hán Việt: hỗ chỉ · Pinyin: hù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 指 (chỉ)Pinyinhù zhǐHán Việthỗ chỉCấu tạo互 + 指 · hỗ + chỉ nghĩa thành phần: hỗ + chỉ