互控 hù kòng · hỗ khống Hán Việt: hỗ khống · Pinyin: hù kòng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 控 (khống)Pinyinhù kòngHán Việthỗ khốngCấu tạo互 + 控 · hỗ + khống nghĩa thành phần: hỗ + khống