互文
hỗ văn
Hán Việt: hỗ văn · Pinyin: hù wén
Tổng quan
cụm từ đối nhau (biện pháp tu từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cụm từ đối nhau (biện pháp tu từ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓上下文义互相阐发,互相补足; 指错综使用同义词以避免字面重复的修辞手法; 指互有歧义的条文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓上下文义互相阐发,互相补足。 2.指错综使用同义词以避免字面重复的修辞手法。 3.指互有歧义的条文。
Eng
- CC-CEDICT paired phrases (poetic device)
- Cihui paired phrases (poetic device)