互明 hỗ minh Hán Việt: hỗ minh Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 明 (minh)Hán Việthỗ minhCấu tạo互 + 明 · hỗ + minh nghĩa thành phần: hỗ + minh