互校 hù xiào · hỗ giáo Hán Việt: hỗ giáo · Pinyin: hù xiào Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 校 (giáo)Pinyinhù xiàoHán Việthỗ giáoCấu tạo互 + 校 · hỗ + giáo nghĩa thành phần: hỗ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互校正。Tân Hoa Tự Điển 1.相互校正。