互注 hỗ chú Hán Việt: hỗ chú Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 注 (chú)Hán Việthỗ chúCấu tạo互 + 注 · hỗ + chú nghĩa thành phần: hỗ + chú Nghĩa EngCihui 互註 hùzhù n. <lg.> cross-referring