互派 hù pài · hỗ phái Hán Việt: hỗ phái · Pinyin: hù pài Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 派 (phái)Pinyinhù pàiHán Việthỗ pháiCấu tạo互 + 派 · hỗ + phái nghĩa thành phần: hỗ + phái Nghĩa EngCihui 互派 ùpài v. send in exchange (as ambassadors between two countries)