互爽

hù shuǎng hỗ sảng

Hán Việt: hỗ sảng · Pinyin: hù shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互有差失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互有差失。