互物

hù wù hỗ vật

Hán Việt: hỗ vật · Pinyin: hù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甲殼類的動物,如龜、鱉、蛤、蚌之類。《周禮.地官.掌蜃》「掌蜃掌斂互物」句下漢.鄭玄.注:「互物,蚌蛤之屬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲壳类动物的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲壳类动物的总称。