互素

hù sù hỗ tố

Hán Việt: hỗ tố · Pinyin: hù sù

Tổng quan

(toán) nguyên tố cùng nhau | nguyên tố tương đối (không có ước số chung)

Cấu tạo: (hỗ) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) nguyên tố cùng nhau | nguyên tố tương đối (không có ước số chung)

Eng

  • CC-CEDICT (math.) coprime|relatively prime (having no common factor)
  • Cihui (math.) coprime; relatively prime (having no common factor)