互致 hù zhì · hỗ trí Hán Việt: hỗ trí · Pinyin: hù zhì Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 致 (trí)Pinyinhù zhìHán Việthỗ tríCấu tạo互 + 致 · hỗ + trí nghĩa thành phần: hỗ + trí