互諒 hù liàng · hỗ lượng Hán Việt: hỗ lượng · Pinyin: hù liàng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 諒 (lượng)Pinyinhù liàngHán Việthỗ lượngCấu tạo互 + 諒 · hỗ + lượng nghĩa thành phần: hỗ + lượng Nghĩa EngCihui 互諒 ùliàng v.p. mutual understanding